Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
昼
白昼 (báizhòu)
báizhòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch trú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ban ngày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
昼
zhòu
ngày; ban ngày
Từ có chứa 白昼
俨如白昼
yǎnrúbáizhòu
nghiễm như bạch trú
sáng như ánh ban ngày (thành ngữ)