Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
板
笔
白板笔 (báibǎnbǐ)
báibǎnbǐ
Hán Việt
bạch bản bút
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Viết lông bảng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp