Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
水
泥
白水泥 (báishuǐní)
báishuǐní
Hán Việt
bạch thuỷ nê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xi măng trắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão