Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白蛋白 (báidànbái)

báidànbái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch đản bạch

Nghĩa

  1. albumin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 白蛋白