Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白蜡 (báilà)

báilà

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch lạp

Nghĩa

  1. sáp ong
  2. bạch lạp 精制的蜂蜡,颜色洁白,可以制蜡烛

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 白蜡