Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白血病 (báixiěbìng)

báixiěbìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch huyết bệnh

Nghĩa

  1. bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu; bệnh bạch huyết. 病,症状是白细胞异常增加,红细胞减少,脾脏肿大,眩晕等

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ