Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白酒 (báijiǔ)

báijiǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch tửu

Nghĩa

  1. rượu đế; rượu trắng. 白干儿

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ