Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
酒
白酒 (báijiǔ)
báijiǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch tửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rượu đế; rượu trắng. 白干儿
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu