Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

百分点 (bǎifēndiǎn)

bǎifēndiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bá phân điểm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điểm phần trăm, điểm; điểm bách phân (về mặt thống kê học, một phần trăm là một điểm bách phân), phần trăm; điểm; điểm bách phân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ