Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

百年大计 (bǎiniándàjì)

bǎiniándàjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bá niên đại kế

Nghĩa

  1. kế hoạch trăm năm; tính chuyện lâu dài; tính chuyện trăm năm; biện pháp lâu dài; kế hoạch lâu dài. 指关系长远利益的计划或措施

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ