Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皇家海军 (huángjiāhǎijūn)

huángjiāhǎijūn

Hán Việt
hoàng gia hải quân

Nghĩa

  1. Hải quân Hoàng gia (Anh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 皇家海军