Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮划艇激流回旋 (pí huá tǐng jīliú huíxuán)

pí huá tǐng jīliú huíxuán

Hán Việt
bì hoa đĩnh kích lưu hồi toàn

Nghĩa

  1. canoe-kayak slalom

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ