Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盈亏 (yíngkuī)

yíngkuī

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
doanh khuy

Nghĩa

  1. tròn và khuyết (mặt trăng)
  2. lỗ lãi; lời lỗ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 盈亏