Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监察人 (jiānchárén)

jiānchárén

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giám sát nhân

Nghĩa

  1. màn hình
  2. người giám sát
  3. người canh gác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ