Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监察局 (jiānchájú)

jiānchájú

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
giám sát cục

Nghĩa

  1. văn phòng thanh tra
  2. văn phòng giám sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ