Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监视居住 (jiānshìjūzhù)

jiānshìjūzhù

Hán Việt
giám thị cư trụ

Nghĩa

  1. giám sát khu dân cư, một hình thức quản thúc phi gia đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ