Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盘缠 (pánchán)

pánchán

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bàn triền

Nghĩa

  1. vòng vo; vòng vèo
  2. tiền ăn đường; ăn đường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ