盲人摸象盲人摸象 (mángrénmōxiàng)mángrénmōxiàngTừ loạiThành ngữHán Việtmanh nhân mạc tượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thầy bói xem voi; người mù sờ voi; nhắm mắt nói mò; người mù sờ voi