Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
直
立
人
直立人 (zhílìrén)
zhílìrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trực lập nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Homo erectus
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
直
zhí
thẳng; thẳng đứng
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường