Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
直
通
火
车
直通火车 (zhítōnghuǒchē)
zhítōnghuǒchē
Hán Việt
trực thông hoả xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
qua tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
直
zhí
thẳng; thẳng đứng
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc