Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直通火车 (zhítōnghuǒchē)

zhítōnghuǒchē

Hán Việt
trực thông hoả xa

Nghĩa

  1. qua tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ