Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

省略 (shěnglüè)

shěnglüè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tỉnh lược

Nghĩa

  1. bỏ bớt; lược bớt
  2. tỉnh lược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 省略