Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看法 (kànfǎ)

kànfǎ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khán pháp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quan điểm; cách nhìn; nhận định; thái độ
  2. ý kiến; nghĩ; thái độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ