看病 (kànbìng)
- Từ loại
- Động từ, Động từ li hợp
- Hán Việt
- khán bệnh
Nghĩa
- khám bệnh; đi khám bệnh; đi thăm bệnh; chẩn bệnh (bác sĩ)
- khám bệnh; đi khám bệnh; khám bác sĩ (bệnh nhân)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.