Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看病 (kànbìng)

kànbìng

Từ loại
Động từ, Động từ li hợp
Hán Việt
khán bệnh

Nghĩa

  1. khám bệnh; đi khám bệnh; đi thăm bệnh; chẩn bệnh (bác sĩ)
  2. khám bệnh; đi khám bệnh; khám bác sĩ (bệnh nhân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ