Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看见 (kànjiàn)

kànjiàn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khán kiến

Nghĩa

  1. thấy; trông thấy; thấy được; nhìn thấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ