Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
真
理
报
真理报 (zhēnlǐbào)
zhēnlǐbào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân lí báo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Pravda (báo)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại