Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眷区 (juànqū)

juànqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
quyến khu

Nghĩa

  1. khu kết hôn
  2. khu dân cư dành cho nam giới có gia đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ