Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

着凉 (zháoliáng)

zháoliáng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
trứ lương

Nghĩa

  1. cảm lạnh; nhiễm lạnh; bị lạnh; cảm gió
  2. bị cảm; bị nhiễm lạnh; trúng hàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ