Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

着呢 (zhene)

zhene

Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Phó từ, Đại từ
Hán Việt
trứ ni

Nghĩa

  1. rất; lắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ