Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

着火 (zháohuǒ)

zháohuǒ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trứ hoả

Nghĩa

  1. cháy; bốc cháy; bắt lửa; bén lửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 着火