着重着重 (zhuózhòng)zhuózhòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việttrứ trọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cường điệu; nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng2nặng