Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睨
睨 (nì)
nì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nghễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liếc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 睨
傲睨
àonì
ngạo nghễ
coi thường; khinh khỉnh; khủng khỉnh; ngủng nghỉnh
嗔睨
chēnnì
sân nghễ
nhìn ai đó trong cơn giận dữ
斜睨
xiénì
tà nghễ
liếc xéo về phía ai đó; ghé mắt
眄睨
miǎnnì
miện nghễ
nhìn yêu cầu
睥睨
pìnì
bễ nghễ
liếc nhìn; nhìn bằng nửa con mắt (ví với sự kiêu ngạo)
睨视
nìshì
nghễ thị
nhìn yêu cầu; lườm lườm; hiếng mắt