Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

睫状体 (jiézhuàngtǐ)

jiézhuàngtǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiệp trạng thể

Nghĩa

  1. tiệp trạng thể (bộ phận tạo ra dịch thể trong mắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ