Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

瞄准具 (miáozhǔnjù)

miáozhǔnjù

Hán Việt
miểu chuẩn cụ

Nghĩa

  1. tầm nhìn (cho một khẩu súng, v.v.)
  2. thiết bị nhìn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ