Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瞬
霎
瞬霎 (shùnshà)
shùnshà
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
thuấn siếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trong nháy mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瞬
shùn
nháy mắt; chớp mắt
霎
shà
một thoáng; một lúc