Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

瞻顾 (zhāngù)

zhāngù

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
chiêm cố

Nghĩa

  1. nhìn trước ngó sau; suy đi nghĩ lại
  2. săn sóc; chăm sóc; chiếu cố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ