瞻顾瞻顾 (zhāngù)zhāngùTừ loạiĐộng từ, 书Hán Việtchiêm cốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhìn trước ngó sau; suy đi nghĩ lại2săn sóc; chăm sóc; chiếu cố