Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

矣 (yǐ)

yǐ

Từ loại
Danh từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Đại từ, Tiểu, Trợ từ, Thán từ
Hán Việt
hĩ

Nghĩa

  1. hĩ (trợ từ dùng trong Hán ngữ cổ)
  2. rồi, (đặt ở cuối câu); rồi
  3. ôi; vậy thay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 矣