Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

知名 (zhīmíng)

zhīmíng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tri danh

Nghĩa

  1. nổi tiếng; có tiếng; trứ danh; tài danh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 知名