知识知识 (zhīshi)zhīshiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttri thứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tri thức; kiến thức; sự hiểu biết; hiểu biết2trí thức3học thức