Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
短
期
融
资
短期融资 (duǎnqíróngzī)
duǎnqíróngzī
Hán Việt
đoản kì dung tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài trợ ngắn hạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
短
duǎn
ngắn; đoản; vắn; ngắn (chỉ không gian; thời gian)
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ