Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

矮凳 (ǎidèng)

ǎidèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ải đắng

Nghĩa

  1. ghế đẩu (loại ghế ngồi không có tay vịn và lưng tựa)
  2. ghế thấp; ghế gác chân; ghế quỳ (mora - Ấn độ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ