Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
屎
石屎 (shíshǐ)
shíshǐ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thạch hi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bê tông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
屎
shǐ
phân; cứt; ghèn mắt; nhử mắt; ráy tai
Từ có chứa 石屎
石屎森林
shíshǐsēnlín
thạch hi sâm lâm
rừng bê tông