Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
蜡
石蜡 (shílà)
shílà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pa-ra-phin; thạch lạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
蜡
là
sáp; nến; lạp; đèn cầy