Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
矽
肺
矽肺 (xìfèi)
xìfèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tịch phế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sỏi phổi; bệnh lao si-líc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
矽
xì
(Tw) silicon (hóa học); Đài Loan
肺
fèi
phổi; phế
Từ có chứa 矽肺
矽肺病
xìfèibìng
tịch phế bệnh
bệnh của máy xay; bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)