Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砌
块
砌块 (qìkuài)
qìkuài
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xế khối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khối xây dựng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砌
qiè
phông; cảnh (sân khấu)
块
kuài
miếng; viên; hòn; cục, cái; sở