研究 (yánjiū)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- nghiên cứu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nghiên cứu; tìm tòi; học hỏi; tìm tòi học hỏi
- nghiên cứu; xem xét; bàn bạc; rờ-sẹc
- thảo
- bàn luận
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.