破产破产 (pòchǎn)pòchǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtphá sảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phá sản2thất bại; hết đời; tiêu đời; toi đời (mang ý mỉa mai)