Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

破产 (pòchǎn)

pòchǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phá sản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phá sản
  2. thất bại; hết đời; tiêu đời; toi đời (mang ý mỉa mai)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 破产