Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

破损 (pòsǔn)

pòsǔn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phá tổn

Nghĩa

  1. tàn phá; huỷ hoại; phá huỷ; xể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ