Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
破
旧
破旧 (pòjiù)
pòjiù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phá cựu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tồi tàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
破
pò
vỡ; đứt; thủng; te; phá vỡ; phá hỏng
旧
jiù
cũ; xưa; cựu; cũ; đồ đã dùng qua
Từ có chứa 破旧
破旧立新
pòjiùlìxīn
phá cựu lập tân
phá cái cũ xây dựng cái mới