Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
破
颜
破颜 (pòyán)
pòyán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phá nhan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tươi tỉnh trở lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
破
pò
vỡ; đứt; thủng; te; phá vỡ; phá hỏng
颜
yán
mặt; vẻ mặt; thể diện; bộ mặt