Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砷
制
剂
砷制剂 (shēnzhìjì)
shēnzhìjì
Hán Việt
thân chế tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
arsphenamine
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砷
shēn
thạch tín (kí hiệu As)
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)