Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硅
片
硅片 (guīpiàn)
guīpiàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khuê phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chip silicon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硅
guī
si-lic (nguyên tố hoá học)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh